võ vẽ

  1. savoir à peine; connaître un tout petit peu; en être à l'alphabet de
    • võ vẽ nói tiếng Pháp
      il sait à peine parler le français

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

võ vẽ
Anh ấy chỉ biết võ vẽ vài từ tiếng Pháp.